100 Thuật Ngữ Poker Mà Cược Thủ Cần Biết – Jun8868

cac-thuat-ngu-poker-jun8868

Poker hiện là trò chơi trực tuyến được nhiều người chơi biết đến là trò cá cược thịnh hành từ xưa đến nay và hiện tại đã xuất hiện trên trực tuyến giúp người chơi dễ dàng tham gia hơn. Với người mới chơi tham gia vào các sòng có thể thấy nhiều người dùng những từ khó hiểu, đúng vậy, họ đang dùng thuật ngữ poker. Vậy nên bài viết dưới đây, Jun8868 sẽ giới thiệu tới bạn đọc các thuật ngữ trong poker để người chơi có thể dễ dàng tiếp cận trò chơi này hơn nhé!

100 Thuật Ngữ Poker Mà Cược Thủ Cần Biết – Jun8868

Thuật ngữ trong Poker dùng để chỉ các vị trí trên bàn chơi

cac-thuat-ngu-poker-jun8868

Khi bắt đầu chơi Poker, rất quan trọng để cược thủ biết chính xác tên gọi của từng vị trí trên bàn để tránh nhầm lẫn. Dưới đây là một số thuật ngữ Poker cần biết:

  • Dealer / BTN / Button: Chỉ vị trí của người chia bài.
  • Blind(s): Đây là tiền cược được đặt trước khi nhìn bài.
  • Small Blind: Tiền cược nhỏ được đặt bởi người ngồi bên trái người chia bài.
  • Big Blind: Tiền cược lớn được đặt bởi người ngồi bên trái Small Blind.
  • Under the Gun: Đây là vị trí của người chơi ngồi bên trái Big Blind.
  • Cut off: Thuật ngữ dùng để chỉ người chơi ngồi bên phải người chia bài.
  • Early Position: Đây là vị trí ở đầu bàn chơi Poker.
  • Middle Position: Chỉ vị trí ở giữa bàn chơi Poker.
  • Late Position: Chỉ vị trí ở cuối bàn chơi Poker.

Các thuật ngữ trong Poker liên quan đến phong cách chơi của người chơi

Giống như trong trò chơi xì tố, trong Poker cũng có nhiều thuật ngữ để mô tả phong cách chơi của từng người chơi, và Jun8868 nghĩ rằng cược thủ nên biết để nhận biết và tham gia vào trận đấu.

  • Tight: Lối chơi cẩn thận và chỉ chọn những quân bài mạnh để đánh.
  • Loose: Phong cách chơi rộng lớn và chơi nhiều quân bài, ít có lựa chọn lọc.
  • Aggressive: Cách chơi tích cực, thích tấn công và thường tăng cược hoặc tố hơn là theo hoặc check.
  • Passive: Chơi một cách thụ động, thường gọi hoặc check nhiều hơn là tăng cược hoặc tố.
  • Tight Aggressive (TAG): Lối chơi chặt chẽ nhưng tích cực. Chơi ít quân bài, nhưng khi chơi thường tăng cược hoặc tố.
  • Loose Aggressive (LAG): Lối chơi rộng lớn và tích cực. Chơi nhiều quân bài và thường tăng cược hoặc tố.
  • Rock / Nit: Người chơi cẩn thận và thận trọng, chỉ chơi những quân bài rất mạnh.
  • Maniac: Người chơi hiếu chiến, thường chơi mọi quân bài.
  • Calling Station: Người chơi luôn theo cược đến cùng, bất kể quân bài của họ.
  • Fish: Người chơi yếu thường thua tiền, người mà mọi người muốn chơi cùng.
  • Shark: Người chơi giỏi, luôn thắng nhiều tiền trong thời gian dài.
  • Donkey (Donk): Thuật ngữ châm biếm chỉ những người chơi kém và thiếu kỹ năng.
  • Hit and Run: Người chơi ăn được tiền rồi rời bàn ngay, không để người khác có cơ hội trả đũa.
  • Flip and go poker: Thuật ngữ chỉ một loại hình Poker mới nhất, kết hợp giữa tiền thưởng Flip và phần thưởng của kiểu chơi tất tay.

Thuật ngữ Poker liên quan đến các quân bài – Jun8868vn

cac-thuat-ngu-poker-jun8868

Trong trò chơi Poker, sử dụng bộ bài tây gồm 52 lá, và Jun8868vn thấy có nhiều thuật ngữ dùng để chỉ các quân bài khác nhau:

a/ Thuật ngữ liên quan đến các quân bài Poker

  • Deck: Từ dùng để chỉ toàn bộ bộ bài.
  • Burn: Hành động đốt lá bài trên cùng trước khi chia.
  • Burn Card: Quân bài bị đốt.
  • Community Cards: Các quân bài chung lật trên bàn chơi.
  • Hole Cards / Poker Cards: Hai quân bài được chia riêng cho mỗi người chơi.
  • Draw: Liên quan đến quân bài cần để tạo thành thùng hoặc sảnh trong Poker.
  • Monster draw: Liên quan đến quân bài có tiềm năng để tạo thành thùng hoặc sảnh mạnh.
  • Trash: Từ dùng để chỉ những quân bài không có giá trị hoặc không cơ hội thắng.
  • Kicker: Quân bài quyết định thắng thua khi các tay chơi có liên kết tương tự.
  • Wheel card: Thuật ngữ để chỉ quân bài nhỏ từ 2-5.

b/ Thuật ngữ mà jun8868 thấy liên quan đến liên kết các quân bài trong Poker

cac-thuat-ngu-poker-jun8868

  • Poker Hand: Liên kết 5 quân bài mạnh nhất.
  • Made Hand: Liên kết từ đôi trở lên mạnh nhất.
  • Over-pair: Hai quân bài tẩy cao hơn các quân bài chung.
  • Top pair: Đôi bài mạnh nhất kết hợp với các quân bài chung.
  • Middle pair: Đôi bài tạo từ bài tẩy và các quân bài chung trên Flop.
  • Bottom pair: Đôi bài tạo từ bài tẩy và các quân bài chung nhỏ nhất.
  • Broadway: Sảnh chơi từ 10 đến A.
  • Broadway card: Quân bài từ A đến 10.
  • Wheel: Sảnh nhỏ nhất từ A2345.
  • Suited connectors: Quân bài có chất giống nhau và nối tiếp nhau nhỏ nhất.
  • Pocket pair: Hai quân bài tẩy cùng mệnh giá.
  • Nuts: Quân bài mạnh nhất trong một tình huống.
  • Nut full-house: Cù lũ mạnh nhất.
  • Nut straight: Sảnh mạnh nhất.
  • Nut flush: Thùng mạnh nhất, không nhất thiết là thùng phá sảnh.
  • 2nd nut: Quân bài mạnh thứ hai.
  • Play the board: Liên kết bài từ các quân bài chung mà không sử dụng quân bài tẩy của mình.

Tổng hợp thuật ngữ Poker liên quan đến mặt bài – Jun8868vn

Ngoài các quân bài, trong Poker jun8868vn thấy còn có các thuật ngữ liên quan đến mặt bài như sau:

  • Board: Các quân bài chung được lật ra.
  • Two-tone: Mặt bài có hai chất khác nhau.
  • Dry Board: Mặt bài có ít cơ hội liên kết.
  • Wet Board: Mặt bài có nhiều cơ hội liên kết.
  • Rainbow: Bài chung ở ba chất khác nhau và không tạo cơ hội thùng.

Thuật ngữ Poker liên quan đến hành động của cược thủ – Jun8868

  • Bet: Lượt đặt cược đầu tiên trong vòng cược.
  • Flat call: Gọi theo mức cược hiện tại.
  • Cold call: Gọi theo cược khi đã có người tố hoặc đã cược.
  • Raise: Tăng mức cược gấp đôi.
  • Open: Lượt đặt cược đầu tiên vào Pot.
  • Limp: Hành động không tố nhưng vẫn theo cược.
  • 3-bet: Tăng cược sau khi đã có người tố hoặc đã cược.
  • Steal: Tố hoặc cược để khiến người chơi khác phải bỏ cuộc.
  • Squeeze: Tăng cược gấp đôi khi đã có người tố và người gọi.
  • Call: Gọi theo mức cược hiện tại.
  • Isolate: Tăng cược gấp đôi để loại bỏ các đối thủ khác.
  • Muck: Bỏ bài mà không được xem cuối ván.
  • Bluff: Hành động đánh lừa đối phương.
  • Fold: Bỏ bài.
  • Semi-bluff: Cược Bluff nhưng vẫn có cơ hội thắng vòng sau.
  • Donk bet: Đặt cược trước cho vòng mới mà không phải là người đặt cược trước đó.
  • Barrel: Đặt cược liên tiếp tại Flop, Turn, River.
  • Double barrel: Đặt cược liên tiếp hai lượt tại Flop và Turn.
  • Triple barrel: Đặt cược liên tiếp ba lượt tại Flop, Turn và River.
  • Continuation bet: Đặt cược tiếp tục mà không ngừng lại.
  • Slow play: Chơi chậm để đánh bài mạnh.
  • Value bet: Đặt cược với mức giá có giới hạn cụ thể trong một bàn Poker.

Thuật ngữ khác trong Poker – Jun8868

Ngoài các thuật ngữ đã được đề cập, Jun8868 thấy còn có một số thuật ngữ khác được sử dụng trong trò chơi này.

  • Equity: Tỷ lệ cơ hội thắng.
  • Preflop: Vòng cược trước khi chia bài chính.
  • Street: Các vòng cược.
  • Heads Up: Đánh một mình với một đối thủ.
  • Multiway: Sự tham gia của nhiều người trong một ván chơi.
  • Bankroll: Quản lý số tiền đầu tư trong Poker.
  • Stake: Mức cược (Limit).
  • Range: Phạm vi các bài có thể có.
  • Downswing: Sự sụt giảm liên tục trong số tiền đánh Poker do thua liên tiếp.
  • Ante: Tiền cược nhỏ bắt buộc của mỗi người chơi trước mỗi lượt chia bài mới.
  • Upswing: Sự tăng đột biến trong số tiền đánh Poker.
  • Short-Handed: Bàn chơi có số lượng tay chơi ít hơn 6 người.
  • Full Ring: Bàn chơi đầy đủ 9-10 người.
  • Rake: Phí nhà cái thu từ các ván chơi.
  • Showdown: Cuộc so bài cuối cùng để xác định người thắng cuộc.

Lời kết – Jun8868vn

Trên đây là 100 thuật ngữ Poker chuẩn quốc tế đã được jun8868 giới thiệu. Với những thuật ngữ này, cược thủ có thể hiểu và sử dụng chính xác trong từng tình huống, đồng thời đưa ra các quyết định đúng đắn trong trò chơi.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *